もっと腕を上げたいなら、毎日少しでも練習を続けたほうがいい。
Nếu muốn nâng tay nghề hơn nữa thì mỗi ngày nên duy trì luyện tập dù chỉ một chút.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nâng cao tay nghề; rèn luyện để kỹ năng tốt hơn
腕を上げる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nâng cao tay nghề; rèn luyện để kỹ năng tốt hơn.
Cách đọc là うでをあげる.
Từ này đang được phân loại là Cụm từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: うでをあげる
Loại từ: Cụm từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 32
Ở cấp N2, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
もっと腕を上げたいなら、毎日少しでも練習を続けたほうがいい。
Nếu muốn nâng tay nghề hơn nữa thì mỗi ngày nên duy trì luyện tập dù chỉ một chút.
彼は海外で経験を積み、料理の腕を上げて帰ってきた。
Anh ấy tích lũy kinh nghiệm ở nước ngoài rồi trở về với tay nghề nấu ăn tốt hơn hẳn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.