油っこい物を食べすぎて胃がむかむかする。
Ăn quá nhiều đồ dầu mỡ khiến dạ dày tôi khó chịu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
buồn nôn, khó chịu trong bụng; cũng chỉ bực bội
むかむか trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là buồn nôn, khó chịu trong bụng; cũng chỉ bực bội.
Từ này được viết và đọc là むかむか.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: むかむか
Loại từ: Trạng từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 31
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
油っこい物を食べすぎて胃がむかむかする。
Ăn quá nhiều đồ dầu mỡ khiến dạ dày tôi khó chịu.
失礼な言い方をされてむかむかした。
Bị nói kiểu thiếu lịch sự khiến tôi bực bội.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.