一日中歩いてへとへとになった。
Đi bộ cả ngày khiến tôi mệt rã rời.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
mệt rã rời, kiệt sức
へとへと trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là mệt rã rời, kiệt sức.
Từ này được viết và đọc là へとへと.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ / Tính từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: へとへと
Loại từ: Trạng từ / Tính từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 31
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
一日中歩いてへとへとになった。
Đi bộ cả ngày khiến tôi mệt rã rời.
残業が続いて、家に帰るころにはへとへとだ。
Tăng ca liên tục nên đến lúc về nhà tôi đã kiệt sức.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.