洞窟の中は夏でもひんやりしている。
Trong hang động ngay cả mùa hè cũng mát lạnh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
mát lạnh, hơi lạnh dễ chịu
ひんやり trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là mát lạnh, hơi lạnh dễ chịu.
Từ này được viết và đọc là ひんやり.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひんやり
Loại từ: Trạng từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 31
洞窟の中は夏でもひんやりしている。
Trong hang động ngay cả mùa hè cũng mát lạnh.
冷たい風が頬に当たってひんやりした。
Gió lạnh thổi vào má khiến tôi cảm thấy mát lạnh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.