山の中に小さな寺がひっそり建っている。
Một ngôi chùa nhỏ nằm lặng lẽ trong núi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
lặng lẽ, vắng vẻ; không có nhiều người hoặc tiếng động
ひっそり trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là lặng lẽ, vắng vẻ; không có nhiều người hoặc tiếng động.
Từ này được viết và đọc là ひっそり.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひっそり
Loại từ: Trạng từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 31
山の中に小さな寺がひっそり建っている。
Một ngôi chùa nhỏ nằm lặng lẽ trong núi.
夜になると商店街はひっそりしていた。
Đến tối khu phố mua sắm trở nên vắng lặng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.