ノートには小さな字がびっしり書かれている。
Cuốn vở được viết kín bằng những chữ nhỏ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
dày đặc, kín mít; không còn khoảng trống
びっしり trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là dày đặc, kín mít; không còn khoảng trống.
Từ này được viết và đọc là びっしり.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: びっしり
Loại từ: Trạng từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 31
ノートには小さな字がびっしり書かれている。
Cuốn vở được viết kín bằng những chữ nhỏ.
会場にはいすがびっしり並べられていた。
Ghế được xếp kín cả hội trường.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.