突然の雨で服がびっしょりぬれた。
Mưa bất chợt làm quần áo tôi ướt sũng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
ướt sũng
びっしょり trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là ướt sũng.
Từ này được viết và đọc là びっしょり.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: びっしょり
Loại từ: Trạng từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 31
突然の雨で服がびっしょりぬれた。
Mưa bất chợt làm quần áo tôi ướt sũng.
運動のあと、汗でシャツがびっしょりだった。
Sau khi vận động, áo tôi ướt đẫm mồ hôi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.