家族のありがたさをしみじみ感じた。
Tôi thấm thía hơn bao giờ hết sự đáng quý của gia đình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
thấm thía; cảm nhận sâu sắc và lặng lẽ
しみじみ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là thấm thía; cảm nhận sâu sắc và lặng lẽ.
Từ này được viết và đọc là しみじみ.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しみじみ
Loại từ: Trạng từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 31
家族のありがたさをしみじみ感じた。
Tôi thấm thía hơn bao giờ hết sự đáng quý của gia đình.
昔の写真を見ながら、時間がたつのは早いとしみじみ思った。
Nhìn ảnh cũ, tôi bỗng thấm thía rằng thời gian trôi thật nhanh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.