このケーキは中がしっとりしていておいしい。
Chiếc bánh này bên trong mềm ẩm nên rất ngon.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
mềm ẩm, mịn và không khô; đôi khi chỉ không khí trầm lắng, dịu
しっとり trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là mềm ẩm, mịn và không khô; đôi khi chỉ không khí trầm lắng, dịu.
Từ này được viết và đọc là しっとり.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しっとり
Loại từ: Trạng từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 31
このケーキは中がしっとりしていておいしい。
Chiếc bánh này bên trong mềm ẩm nên rất ngon.
クリームを塗ると、肌がしっとりする。
Bôi kem xong da trở nên mềm ẩm hơn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.