毎日こつこつ勉強した結果、試験に合格できた。
Nhờ học đều đặn mỗi ngày, cuối cùng tôi đã đỗ kỳ thi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
đều đặn, bền bỉ; kiên trì làm từng chút một
こつこつ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là đều đặn, bền bỉ; kiên trì làm từng chút một.
Từ này được viết và đọc là こつこつ.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こつこつ
Loại từ: Trạng từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 31
毎日こつこつ勉強した結果、試験に合格できた。
Nhờ học đều đặn mỗi ngày, cuối cùng tôi đã đỗ kỳ thi.
大きな目標ほど、こつこつ続けることが大切だ。
Mục tiêu càng lớn thì càng cần kiên trì từng chút một.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.