暑さで犬が床にぐったりしていた。
Con chó nằm rũ ra sàn vì nóng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
rũ rượi, kiệt sức; gần như không còn sức để cử động
ぐったり trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là rũ rượi, kiệt sức; gần như không còn sức để cử động.
Từ này được viết và đọc là ぐったり.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぐったり
Loại từ: Trạng từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 31
暑さで犬が床にぐったりしていた。
Con chó nằm rũ ra sàn vì nóng.
仕事から帰ると、ソファーにぐったり倒れ込んだ。
Đi làm về là tôi kiệt sức, đổ vật xuống sofa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.