雨が上がると、遠くの山がくっきり見えた。
Mưa tạnh xong, ngọn núi phía xa hiện lên rất rõ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
rõ nét; đường viền, hình ảnh hoặc sự khác biệt hiện lên rất rõ
くっきり trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là rõ nét; đường viền, hình ảnh hoặc sự khác biệt hiện lên rất rõ.
Từ này được viết và đọc là くっきり.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: くっきり
Loại từ: Trạng từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 31
雨が上がると、遠くの山がくっきり見えた。
Mưa tạnh xong, ngọn núi phía xa hiện lên rất rõ.
新しいモニターは文字がくっきり表示されて読みやすい。
Màn hình mới hiển thị chữ rất sắc nét nên dễ đọc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.