新人は最初、おどおどしながら電話に出ていた。
Lúc đầu người mới nghe điện thoại với vẻ khá rụt rè.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
rụt rè, lo sợ; thể hiện vẻ thiếu tự tin vì đang căng thẳng hoặc sợ hãi
おどおど trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là rụt rè, lo sợ; thể hiện vẻ thiếu tự tin vì đang căng thẳng hoặc sợ hãi.
Từ này được viết và đọc là おどおど.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おどおど
Loại từ: Trạng từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 31
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
新人は最初、おどおどしながら電話に出ていた。
Lúc đầu người mới nghe điện thoại với vẻ khá rụt rè.
そんなにおどおどしなくても、普通に話せば大丈夫だよ。
Không cần phải căng thẳng thế đâu, cứ nói chuyện bình thường là được.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.