駅の近くに新しい店ができた。
Có một cửa hàng mới mở gần ga.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
gần, khu vực gần; xấp xỉ một mốc
近く trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là gần, khu vực gần; xấp xỉ một mốc.
Cách đọc là ちかく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Trạng từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちかく
Loại từ: Danh từ / Trạng từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 28
駅の近くに新しい店ができた。
Có một cửa hàng mới mở gần ga.
会場には千人近くが集まった。
Gần một nghìn người đã tập trung tại hội trường.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.