彼は次の社長候補として有力だ。
Anh ấy là ứng viên sáng giá cho vị trí giám đốc tiếp theo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
có ảnh hưởng, có thế lực; có khả năng cao, đáng tin cậy
有力 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là có ảnh hưởng, có thế lực; có khả năng cao, đáng tin cậy.
Cách đọc là ゆうりょく.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ゆうりょく
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 27
彼は次の社長候補として有力だ。
Anh ấy là ứng viên sáng giá cho vị trí giám đốc tiếp theo.
警察は有力な情報をもとに捜査を進めている。
Cảnh sát đang điều tra dựa trên những thông tin đáng tin cậy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.