彼は将来が期待される有望な若手選手だ。
Anh ấy là vận động viên trẻ đầy triển vọng được kỳ vọng trong tương lai.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
có triển vọng, đầy hứa hẹn
有望 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là có triển vọng, đầy hứa hẹn.
Cách đọc là ゆうぼう.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ゆうぼう
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 27
彼は将来が期待される有望な若手選手だ。
Anh ấy là vận động viên trẻ đầy triển vọng được kỳ vọng trong tương lai.
この技術は今後さらに伸びる有望な分野だ。
Công nghệ này là một lĩnh vực có triển vọng phát triển hơn nữa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.