新しい職場に適応するまで少し時間がかかった。
Tôi mất một thời gian để thích nghi với chỗ làm mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
thích nghi; điều chỉnh để phù hợp với môi trường hoặc điều kiện mới
適応 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là thích nghi; điều chỉnh để phù hợp với môi trường hoặc điều kiện mới.
Cách đọc là てきおう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てきおう
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 27
新しい職場に適応するまで少し時間がかかった。
Tôi mất một thời gian để thích nghi với chỗ làm mới.
生物は環境の変化に適応してきた。
Sinh vật đã thích nghi với những thay đổi của môi trường.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.