長時間歩いたので、木陰で少し休息を取った。
Đi bộ lâu nên tôi nghỉ một lát dưới bóng cây.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nghỉ ngơi để cơ thể hoặc tinh thần hồi phục
休息 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nghỉ ngơi để cơ thể hoặc tinh thần hồi phục.
Cách đọc là きゅうそく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きゅうそく
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 27
長時間歩いたので、木陰で少し休息を取った。
Đi bộ lâu nên tôi nghỉ một lát dưới bóng cây.
疲れているときは、無理せず十分な休息を取ることが大切だ。
Khi mệt thì điều quan trọng là đừng cố quá và hãy nghỉ ngơi đầy đủ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.