二時間運転したので、サービスエリアで休憩した。
Lái xe được hai tiếng nên tôi ghé trạm nghỉ để nghỉ một chút.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nghỉ giải lao; tạm dừng công việc để nghỉ một lúc
休憩 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nghỉ giải lao; tạm dừng công việc để nghỉ một lúc.
Cách đọc là きゅうけい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きゅうけい
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 27
二時間運転したので、サービスエリアで休憩した。
Lái xe được hai tiếng nên tôi ghé trạm nghỉ để nghỉ một chút.
集中力が切れてきたら、五分だけでも休憩したほうがいい。
Khi bắt đầu mất tập trung thì dù chỉ năm phút cũng nên nghỉ một chút.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.