けんかした翌日、同じ部屋にいるのが気まずかった。
Ngày hôm sau khi cãi nhau, ở cùng một phòng cảm giác rất khó xử.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
ngượng ngùng, khó xử; không khí khiến hai bên không thoải mái
気まずい trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là ngượng ngùng, khó xử; không khí khiến hai bên không thoải mái.
Cách đọc là きまずい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ i. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きまずい
Loại từ: Tính từ i
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 27
けんかした翌日、同じ部屋にいるのが気まずかった。
Ngày hôm sau khi cãi nhau, ở cùng một phòng cảm giác rất khó xử.
名前を間違えてしまい、少し気まずい空気になった。
Tôi gọi nhầm tên nên không khí hơi ngượng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.