家が古くなったので、台所を中心に改築することにした。
Nhà đã cũ nên chúng tôi quyết định sửa lại, chủ yếu là khu bếp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
xây sửa lại một phần công trình để thay đổi hoặc nâng cấp
改築 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là xây sửa lại một phần công trình để thay đổi hoặc nâng cấp.
Cách đọc là かいちく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かいちく
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 27
家が古くなったので、台所を中心に改築することにした。
Nhà đã cũ nên chúng tôi quyết định sửa lại, chủ yếu là khu bếp.
この旅館は改築後、客室がずいぶん広くなった。
Sau khi cải tạo, phòng khách của nhà trọ này rộng hơn hẳn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.