古い車をキャンプ用に改造した。
Tôi cải tạo chiếc xe cũ để dùng đi cắm trại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
cải tạo, sửa đổi cấu tạo của máy móc, xe cộ hoặc vật dụng
改造 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là cải tạo, sửa đổi cấu tạo của máy móc, xe cộ hoặc vật dụng.
Cách đọc là かいぞう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かいぞう
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 27
古い車をキャンプ用に改造した。
Tôi cải tạo chiếc xe cũ để dùng đi cắm trại.
勝手に機械を改造すると、保証の対象外になる場合がある。
Tự ý sửa đổi máy móc có thể khiến sản phẩm không còn được bảo hành.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.