休みの日は家でゆっくりリラックスした。
Ngày nghỉ tôi thư giãn thong thả ở nhà.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
thư giãn
リラックス trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là thư giãn.
Từ này được viết và đọc là リラックス.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: リラックス
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 26
休みの日は家でゆっくりリラックスした。
Ngày nghỉ tôi thư giãn thong thả ở nhà.
面接の前に深呼吸してリラックスしよう。
Trước phỏng vấn hãy hít sâu để thư giãn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.