友達に短いメッセージを送った。
Tôi gửi một tin nhắn ngắn cho bạn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tin nhắn, lời nhắn; thông điệp
メッセージ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tin nhắn, lời nhắn; thông điệp.
Từ này được viết và đọc là メッセージ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: メッセージ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 26
友達に短いメッセージを送った。
Tôi gửi một tin nhắn ngắn cho bạn.
この作品には平和を願う強いメッセージが込められている。
Tác phẩm này chứa đựng một thông điệp mạnh mẽ về mong muốn hòa bình.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.