朝のミーティングで今日の予定を確認した。
Trong cuộc họp sáng chúng tôi xác nhận lịch hôm nay.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
cuộc họp, buổi trao đổi
ミーティング trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là cuộc họp, buổi trao đổi.
Từ này được viết và đọc là ミーティング.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ミーティング
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 26
朝のミーティングで今日の予定を確認した。
Trong cuộc họp sáng chúng tôi xác nhận lịch hôm nay.
午後にチームのミーティングがあります。
Chiều nay có cuộc họp của nhóm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.