電車の中では周りへのマナーを守ろう。
Trên tàu hãy giữ phép lịch sự với người xung quanh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
phép lịch sự, quy tắc ứng xử
マナー trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là phép lịch sự, quy tắc ứng xử.
Từ này được viết và đọc là マナー.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: マナー
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 26
電車の中では周りへのマナーを守ろう。
Trên tàu hãy giữ phép lịch sự với người xung quanh.
食事のマナーは国によって違う。
Phép lịch sự trong ăn uống khác nhau tùy quốc gia.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.