本人から話を聞くまで真実はわからない。
Chưa nghe chính người trong cuộc nói thì chưa biết sự thật.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
sự thật; điều thực sự đã xảy ra hoặc đúng với thực tế
真実 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là sự thật; điều thực sự đã xảy ra hoặc đúng với thực tế.
Cách đọc là しんじつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しんじつ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 26
本人から話を聞くまで真実はわからない。
Chưa nghe chính người trong cuộc nói thì chưa biết sự thật.
時間がたってから事件の真実が明らかになった。
Sau một thời gian, sự thật của vụ việc mới được làm rõ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.