私はいろいろなジャンルの音楽を聞く。
Tôi nghe nhạc thuộc nhiều thể loại khác nhau.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
thể loại, lĩnh vực
ジャンル trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là thể loại, lĩnh vực.
Từ này được viết và đọc là ジャンル.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ジャンル
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 26
私はいろいろなジャンルの音楽を聞く。
Tôi nghe nhạc thuộc nhiều thể loại khác nhau.
この店には幅広いジャンルの本がそろっている。
Cửa hàng này có sách thuộc rất nhiều thể loại.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.