駅前で化粧品の試供品を配っていた。
Người ta đang phát mẫu mỹ phẩm dùng thử trước ga.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
hàng mẫu dùng thử; sản phẩm được phát để khách thử trước khi mua
試供品 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là hàng mẫu dùng thử; sản phẩm được phát để khách thử trước khi mua.
Cách đọc là しきょうひん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しきょうひん
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 26
駅前で化粧品の試供品を配っていた。
Người ta đang phát mẫu mỹ phẩm dùng thử trước ga.
試供品を使ってみて、肌に合えば買うつもりだ。
Tôi sẽ thử mẫu trước, nếu hợp da thì mới mua.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.