困ったときはスタッフがサポートしてくれる。
Khi gặp khó, nhân viên sẽ hỗ trợ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
hỗ trợ; giúp người khác hoàn thành hoặc xử lý một việc
サポート trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là hỗ trợ; giúp người khác hoàn thành hoặc xử lý một việc.
Từ này được viết và đọc là サポート.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: サポート
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 26
困ったときはスタッフがサポートしてくれる。
Khi gặp khó, nhân viên sẽ hỗ trợ.
家族のサポートがあったから、最後まで続けられた。
Nhờ gia đình hỗ trợ nên tôi mới có thể theo đến cùng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.