赤ちゃんを柔らかい毛布でくるんだ。
Tôi quấn em bé trong một chiếc chăn mềm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
bọc, quấn; bao một vật bằng vải, giấy hoặc vật liệu khác
くるむ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là bọc, quấn; bao một vật bằng vải, giấy hoặc vật liệu khác.
Từ này được viết và đọc là くるむ.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: くるむ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 26
赤ちゃんを柔らかい毛布でくるんだ。
Tôi quấn em bé trong một chiếc chăn mềm.
割れないように、皿を新聞紙で一枚ずつくるんだ。
Tôi bọc từng chiếc đĩa bằng giấy báo để chúng không bị vỡ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.