ご迷惑をおかけしたことを、心よりお詫びします。
Chúng tôi thành thật xin lỗi vì đã gây bất tiện.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
lời xin lỗi; hành động chính thức bày tỏ sự hối tiếc vì đã gây phiền hoặc mắc lỗi
お詫び trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là lời xin lỗi; hành động chính thức bày tỏ sự hối tiếc vì đã gây phiền hoặc mắc lỗi.
Cách đọc là おわび.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おわび
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 26
ご迷惑をおかけしたことを、心よりお詫びします。
Chúng tôi thành thật xin lỗi vì đã gây bất tiện.
店から発送の遅れについて、お詫びのメールが届いた。
Cửa hàng gửi email xin lỗi về việc giao hàng chậm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.