会社は来月、駅の近くへ移転する予定だ。
Công ty dự định tháng sau sẽ chuyển văn phòng đến gần ga.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
chuyển địa điểm; dời văn phòng, cửa hàng hoặc cơ sở sang nơi khác
移転 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là chuyển địa điểm; dời văn phòng, cửa hàng hoặc cơ sở sang nơi khác.
Cách đọc là いてん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いてん
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 26
会社は来月、駅の近くへ移転する予定だ。
Công ty dự định tháng sau sẽ chuyển văn phòng đến gần ga.
店舗移転のため、今週末は休業します。
Do chuyển địa điểm cửa hàng nên cuối tuần này chúng tôi tạm nghỉ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.