会議で新しいアイデアを提案した。
Tôi đã đề xuất một ý tưởng mới trong cuộc họp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
ý tưởng; sáng kiến
アイデア trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là ý tưởng; sáng kiến.
Từ này được viết và đọc là アイデア.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: アイデア
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 26
会議で新しいアイデアを提案した。
Tôi đã đề xuất một ý tưởng mới trong cuộc họp.
いいアイデアが浮かんだら教えてください。
Nếu nảy ra ý tưởng hay thì hãy cho tôi biết.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.