新しい商品が続々と発売されている。
Các sản phẩm mới liên tục được tung ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
liên tiếp, lần lượt; người hoặc vật xuất hiện nối nhau
続々 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là liên tiếp, lần lượt; người hoặc vật xuất hiện nối nhau.
Cách đọc là ぞくぞく.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぞくぞく
Loại từ: Trạng từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 25
新しい商品が続々と発売されている。
Các sản phẩm mới liên tục được tung ra.
開場すると観客が続々と入ってきた。
Khi cửa mở, khán giả lần lượt đi vào.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.