受付がスムーズに進んで、すぐ中に入れた。
Thủ tục tiếp nhận diễn ra suôn sẻ nên tôi vào trong rất nhanh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
trôi chảy, suôn sẻ; không bị vướng hoặc gián đoạn
スムーズ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là trôi chảy, suôn sẻ; không bị vướng hoặc gián đoạn.
Từ này được viết và đọc là スムーズ.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: スムーズ
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 25
受付がスムーズに進んで、すぐ中に入れた。
Thủ tục tiếp nhận diễn ra suôn sẻ nên tôi vào trong rất nhanh.
事前に準備しておくと、会議がスムーズになる。
Chuẩn bị trước sẽ giúp cuộc họp diễn ra trôi chảy hơn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.