外が騒がしくて、なかなか眠れなかった。
Bên ngoài ồn quá nên tôi mãi không ngủ được.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
ồn ào; nhiều tiếng động hoặc náo động khiến khó yên tĩnh
騒がしい trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là ồn ào; nhiều tiếng động hoặc náo động khiến khó yên tĩnh.
Cách đọc là さわがしい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ i. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さわがしい
Loại từ: Tính từ i
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 25
外が騒がしくて、なかなか眠れなかった。
Bên ngoài ồn quá nên tôi mãi không ngủ được.
昼休みの食堂はいつも騒がしい。
Nhà ăn giờ nghỉ trưa lúc nào cũng ồn ào.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.