再三注意したが、同じミスが続いている。
Tôi đã nhắc đi nhắc lại nhiều lần nhưng lỗi tương tự vẫn tiếp diễn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nhiều lần; hết lần này đến lần khác, thường sau khi đã nhắc hoặc làm nhiều lần
再三 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nhiều lần; hết lần này đến lần khác, thường sau khi đã nhắc hoặc làm nhiều lần.
Cách đọc là さいさん.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さいさん
Loại từ: Trạng từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 25
再三注意したが、同じミスが続いている。
Tôi đã nhắc đi nhắc lại nhiều lần nhưng lỗi tương tự vẫn tiếp diễn.
彼には再三連絡したが、返事がなかった。
Tôi đã liên lạc với anh ấy nhiều lần nhưng không nhận được hồi âm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.