うっかり電車の中に傘を忘れてしまった。
Tôi sơ ý để quên ô trên tàu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
lỡ; sơ ý; vô tình quên hoặc làm sai vì thiếu chú ý
うっかり trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là lỡ; sơ ý; vô tình quên hoặc làm sai vì thiếu chú ý.
Từ này được viết và đọc là うっかり.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うっかり
Loại từ: Trạng từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 25
うっかり電車の中に傘を忘れてしまった。
Tôi sơ ý để quên ô trên tàu.
締め切りの日をうっかり勘違いしていた。
Tôi lỡ nhớ nhầm ngày hết hạn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.