彼は内気な性格で、大勢の前ではあまり話さない。
Anh ấy khá nhút nhát nên trước đông người thường không nói nhiều.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nhút nhát; kín đáo, ít chủ động trước người lạ
内気 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nhút nhát; kín đáo, ít chủ động trước người lạ.
Cách đọc là うちき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うちき
Loại từ: Danh từ / Tính từ na
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 25
彼は内気な性格で、大勢の前ではあまり話さない。
Anh ấy khá nhút nhát nên trước đông người thường không nói nhiều.
子どものころは内気だったが、接客の仕事を始めて変わった。
Hồi nhỏ tôi rất rụt rè, nhưng từ khi làm công việc phục vụ khách thì đã thay đổi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.