子どもたちは生き生きとした表情で話していた。
Bọn trẻ trò chuyện với gương mặt đầy sức sống.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
sống động; đầy sức sống
生き生き trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là sống động; đầy sức sống.
Cách đọc là いきいき.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ / Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いきいき
Loại từ: Trạng từ / Tính từ na
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 25
子どもたちは生き生きとした表情で話していた。
Bọn trẻ trò chuyện với gương mặt đầy sức sống.
新鮮な野菜が店頭に生き生きと並んでいる。
Rau tươi được bày đầy sức sống ở quầy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.