あいまいな返事では判断できない。
Với câu trả lời mơ hồ thì không thể phán đoán được.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
mơ hồ; không rõ ràng
あいまい trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là mơ hồ; không rõ ràng.
Từ này được viết và đọc là あいまい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あいまい
Loại từ: Danh từ / Tính từ na
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 25
あいまいな返事では判断できない。
Với câu trả lời mơ hồ thì không thể phán đoán được.
説明があいまいで内容がよく分からなかった。
Lời giải thích không rõ ràng nên tôi không hiểu rõ nội dung.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.