この地域では事故が相次いで起きた。
Ở khu vực này đã liên tiếp xảy ra tai nạn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
liên tiếp; nối tiếp nhau
相次いで trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là liên tiếp; nối tiếp nhau.
Cách đọc là あいついで.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あいついで
Loại từ: Trạng từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 25
この地域では事故が相次いで起きた。
Ở khu vực này đã liên tiếp xảy ra tai nạn.
新しい商品が相次いで発売された。
Các sản phẩm mới lần lượt được tung ra.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.