申込書の裏にも注意事項が書いてあります。
Mặt sau của đơn đăng ký cũng có ghi các điểm cần lưu ý.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
mặt sau; phía sau; phần khuất hoặc điều không nhìn thấy ở bề ngoài
裏 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là mặt sau; phía sau; phần khuất hoặc điều không nhìn thấy ở bề ngoài.
Cách đọc là うら.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うら
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 24
申込書の裏にも注意事項が書いてあります。
Mặt sau của đơn đăng ký cũng có ghi các điểm cần lưu ý.
華やかな舞台の裏では、多くのスタッフが動いている。
Đằng sau sân khấu hào nhoáng là rất nhiều nhân viên đang tất bật làm việc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.