この布は目が粗い。
Tấm vải này có mắt dệt thưa và thô.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
thô; không mịn; sơ sài
粗い trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là thô; không mịn; sơ sài.
Cách đọc là あらい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ i. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あらい
Loại từ: Tính từ i
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 24
この布は目が粗い。
Tấm vải này có mắt dệt thưa và thô.
計画がまだ粗いので細かく検討する必要がある。
Kế hoạch vẫn còn sơ sài nên cần xem xét chi tiết hơn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.