問題を別の角度からとらえてみよう。
Hãy thử nhìn vấn đề từ một góc khác.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nắm bắt, nhìn nhận; hiểu hoặc chụp lấy điều trừu tượng
とらえる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nắm bắt, nhìn nhận; hiểu hoặc chụp lấy điều trừu tượng.
Từ này được viết và đọc là とらえる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とらえる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 23
問題を別の角度からとらえてみよう。
Hãy thử nhìn vấn đề từ một góc khác.
写真が決定的な瞬間をとらえた。
Bức ảnh đã bắt được khoảnh khắc quyết định.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.