工事は予定通り来月完成する見込みだ。
Công trình dự kiến sẽ hoàn thành tháng sau đúng kế hoạch.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
đúng như kế hoạch, đúng lịch
予定通り trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là đúng như kế hoạch, đúng lịch.
Cách đọc là よていどおり.
Từ này đang được phân loại là Cụm từ / Trạng từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: よていどおり
Loại từ: Cụm từ / Trạng từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 21
工事は予定通り来月完成する見込みだ。
Công trình dự kiến sẽ hoàn thành tháng sau đúng kế hoạch.
電車は予定通りの時刻に到着した。
Tàu đến đúng giờ theo lịch.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.