夕暮れ時になると急に気温が下がった。
Đến lúc chạng vạng, nhiệt độ đột ngột giảm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
lúc chạng vạng, thời điểm hoàng hôn
夕暮れ時 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là lúc chạng vạng, thời điểm hoàng hôn.
Cách đọc là ゆうぐれどき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ゆうぐれどき
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 21
夕暮れ時になると急に気温が下がった。
Đến lúc chạng vạng, nhiệt độ đột ngột giảm.
夕暮れ時の海はとても静かだった。
Biển lúc hoàng hôn rất yên tĩnh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.