日ごろから防災用品を準備している。
Tôi thường ngày vẫn chuẩn bị đồ phòng thiên tai.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
thường ngày, hằng ngày
日ごろ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là thường ngày, hằng ngày.
Cách đọc là ひごろ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Trạng từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひごろ
Loại từ: Danh từ / Trạng từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 21
日ごろから防災用品を準備している。
Tôi thường ngày vẫn chuẩn bị đồ phòng thiên tai.
日ごろの感謝を込めて母にプレゼントを贈った。
Tôi tặng quà cho mẹ để bày tỏ lòng biết ơn thường ngày.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.