いいチャンスを逃してしまった。
Tôi đã để lỡ một cơ hội tốt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
để tuột, bỏ lỡ; không bắt được người, vật hoặc cơ hội
逃す trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là để tuột, bỏ lỡ; không bắt được người, vật hoặc cơ hội.
Cách đọc là のがす.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: のがす
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 21
いいチャンスを逃してしまった。
Tôi đã để lỡ một cơ hội tốt.
犯人をあと一歩のところで逃した。
Chỉ thiếu một chút nữa nhưng cảnh sát đã để thủ phạm chạy thoát.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.